финансовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của финансовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | finánsovyj |
| khoa học | finansovyj |
| Anh | finansovy |
| Đức | finansowy |
| Việt | phinanxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
финансовый
- (Thuộc về) Tài chính, tài vụ.
- финансовый капитал — эк. — tư bản tài chính
- финансовый кризис — [cuộc] khủng hoảng tài chính
- финансовый год — tài khóa, năm ngân sách, năm tài chính
- финансовый отдел — phòng tài chính, ban tài vụ
- финансовые ресурсы — nguồn tài lực, nguồi tài chính
- финансовая верхушка — giới tài phiệt, bọn đầu sỏ tài chính, bọn trùm tài chính
- финансовые затруднения — những khó khăn về tài chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “финансовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)