фолиант
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фолиант
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | foliánt |
| khoa học | foliant |
| Anh | foliant |
| Đức | foliant |
| Việt | pholiant |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фолиант gđ
- (Quyển cuốn) Sách to.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фолиант”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)