фотоальбом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dịch sao phỏng từ tiếng Anh photo album, từ фо́то (fóto) + -о- (-o-) + альбо́м (alʹbóm).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]фотоальбо́м (fotoalʹbóm) gđ bđv (sinh cách фотоальбо́ма, danh cách số nhiều фотоальбо́мы, sinh cách số nhiều фотоальбо́мов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | фотоальбо́м fotoalʹbóm |
фотоальбо́мы fotoalʹbómy |
| sinh cách | фотоальбо́ма fotoalʹbóma |
фотоальбо́мов fotoalʹbómov |
| dữ cách | фотоальбо́му fotoalʹbómu |
фотоальбо́мам fotoalʹbómam |
| đối cách | фотоальбо́м fotoalʹbóm |
фотоальбо́мы fotoalʹbómy |
| cách công cụ | фотоальбо́мом fotoalʹbómom |
фотоальбо́мами fotoalʹbómami |
| giới cách | фотоальбо́ме fotoalʹbóme |
фотоальбо́мах fotoalʹbómax |
Từ liên hệ
[sửa]- альбо́м (alʹbóm), альбо́мец (alʹbómec), альбо́мчик (alʹbómčik)
- альбо́мный (alʹbómnyj), альбо́мность (alʹbómnostʹ)
- фо́то (fóto)
- фото́граф (fotógraf)
- фотогра́фия (fotográfija)
- фотографи́ровать chưa h.thành (fotografírovatʹ), сфотографи́ровать h.thành (sfotografírovatʹ)
- фотографи́роваться (fotografírovatʹsja)
- фотографи́ческий (fotografíčeskij)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “фотоальбом”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ có liên tố -о- tiếng Nga
- Từ ghép tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
