фотоаппарат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фотоаппарат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fotoapparát |
| khoa học | fotoapparat |
| Anh | fotoapparat |
| Đức | fotoapparat |
| Việt | photoapparat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фотоаппарат gđ
- (Cái) Máy ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фотоаппарат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)