фреска
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của фреска
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fréska |
| khoa học | freska |
| Anh | freska |
| Đức | freska |
| Việt | phrexca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фреска gc (Иск.)
- (Bức) Bích họa, tranh tường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фреска”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)