Bước tới nội dung

фрукт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khakas

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Nga фрукт (frukt).

Danh từ

фрукт (frukt)

  1. trái cây.

Tiếng Nga

Danh từ

фрукт gđ

  1. обыкн. мн.: — фрукты — hoa quả, trái cây, quả cây
  2. (о человеке) (thông tục) пренебр. gã, ngữ, tay, thằng cha.
    что это за фрукт? — gã (ngữ, thằng này, tay) nào thế?

Tham khảo