фуражка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фуражка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | furážka |
| khoa học | furažka |
| Anh | furazhka |
| Đức | furaschka |
| Việt | phuragica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фуражка gc
- (Cái) Mũ lưỡi trai, mũ cát-két.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фуражка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)