халиф
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của халиф
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | halíf |
| khoa học | xalif |
| Anh | khalif |
| Đức | chalif |
| Việt | khaliph |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
халиф gđ (ист.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “халиф”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)