хартия
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của хартия | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hártija |
| khoa học | xartija |
| Anh | khartiya |
| Đức | chartija |
| Việt | khartiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хартия gc (Ист.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хартия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)