химера
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của химера
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | himéra |
| khoa học | ximera |
| Anh | khimera |
| Đức | chimera |
| Việt | khimera |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
химера gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (миф.) [con] si-me, quái vật thần thoại.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (книжн.) [điều] ảo tưởng, ước mơ huyền hoặc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “химера”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)