химеричный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của химеричный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | himeríčnyj |
| khoa học | ximeričnyj |
| Anh | khimerichny |
| Đức | chimeritschny |
| Việt | khimeritrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
химеричный
- Xem химерический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “химеричный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)