хинный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của хинный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hínnyj |
| khoa học | xinnyj |
| Anh | khinny |
| Đức | chinny |
| Việt | khinny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хинный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хинный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)