хористка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của хористка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | horístka |
| khoa học | xoristka |
| Anh | khoristka |
| Đức | choristka |
| Việt | khorixtca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хористка gc
- Xem хорист
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “хористка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)