хорошеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хорошеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | horošét' |
| khoa học | xorošet' |
| Anh | khoroshet |
| Đức | choroschet |
| Việt | khoroset |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
хорошеть Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: похорошеть)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хорошеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)