хоёр

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Buryat[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /χɔ.jɔr/, [χɔ.jɜr]
  • Âm tiết: хо‧ёр

Số từ[sửa]

хоёр

  1. hai.