художественный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của художественный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hudóžestvennyj |
| khoa học | xudožestvennyj |
| Anh | khudozhestvenny |
| Đức | chudoschestwenny |
| Việt | khuđogiextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
художественный
- (Thuộc về) Nghệ thuật, mỹ thuật.
- художественный образ — hình tượng nghệ thuật
- художественное произведение — tác phẩm nghệ thuật
- художественная литература — sách văn nghệ
- художественный фильм — [bộ] phim truyện
- художественное училище — trường mỹ thuật
- художественный вымысел — [sự] hư cấu nghệ thuật
- художественные промыслы — các ngành mỹ nghệ, các ngành sản xuất đồ mỹ nghệ
- художественный беспорядок — cảnh hỗn độn mỹ quan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “художественный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)