цапля
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цапля
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cáplja |
| khoa học | caplja |
| Anh | tsaplya |
| Đức | zaplja |
| Việt | txaplia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Danh từ
цапля gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цапля”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)