целиком
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целиком
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | celikóm |
| khoa học | celikom |
| Anh | tselikom |
| Đức | zelikom |
| Việt | txelicom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
целиком
- (в целом виде) nguyên vẹn, toàn vẹn, nguyên, cả.
- зажарить курицу целиком — rán con gà nguyên, rô ti gà cả con
- проглотить что-л. целиком — nuốt chửng cái gì
- (совершенно) hoàn toàn
- (полностью) toàn bộ, cả.
- целиком отдаться чему-л. — hoàn toàn hiến mình cho cái gì, toàn tâm toàn ý hiến thân cho việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “целиком”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)