целина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | celiná |
| khoa học | celina |
| Anh | tselina |
| Đức | zelina |
| Việt | txelina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]{{rus-noun-f-1b|root=целин}} целина gc
- Đất hoang; (нетронутая поверхность чего-л. ) bề mặt còn nguyên.
- освоение целинаы — [sự] khai hoang, khẩn hoang, vỡ hoang, phá hoang, khai khẩn đất hoang
- распахать целинау — cày vỡ đất hoang
- поднятая целина — đất vỡ hoang
- целинаой, по целинае — đi (chạy) trên đất hoang
- снежная целина — bề mặt tuyết còn nguyên, cánh đồng tuyết mênh mông chưa ai động đến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “целина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)