целлофановый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целлофановый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cellofánovyj |
| khoa học | cellofanovyj |
| Anh | tsellofanovy |
| Đức | zellofanowy |
| Việt | txellophanovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
целлофановый
- (Thuộc về) Xenlôphan, xen-lô-phan, giấy bóng kính, giấy bóng, giấy kính; (из целлофана) [bằng] xenlôphan, xen-lô-phan, giấy bóng kính, giấy bóng, giấy kính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “целлофановый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)