Bước tới nội dung

целостность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của целостность
Chữ Latinh
LHQ célostnost'
khoa học celostnost'
Anh tselostnost
Đức zelostnost
Việt txeloxtnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

целостность gc

  1. (Tính chất, sự) Toàn vẹn, nguyên vẹn.
    территориальная целостность — tính chất toàn vẹn của lãnh thổ, lãnh thổ toàn vẹn

Tham khảo