целостность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của целостность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | célostnost' |
| khoa học | celostnost' |
| Anh | tselostnost |
| Đức | zelostnost |
| Việt | txeloxtnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
целостность gc
- (Tính chất, sự) Toàn vẹn, nguyên vẹn.
- территориальная целостность — tính chất toàn vẹn của lãnh thổ, lãnh thổ toàn vẹn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “целостность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)