Bước tới nội dung

целостность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

целостность gc

  1. (Tính chất, sự) Toàn vẹn, nguyên vẹn.
    территориальная целостность — tính chất toàn vẹn của lãnh thổ, lãnh thổ toàn vẹn

Tham khảo