цементный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цементный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ceméntnyj |
| khoa học | cementnyj |
| Anh | tsementny |
| Đức | zementny |
| Việt | txementny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цементный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цементный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)