Bước tới nội dung

цензура

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

цензура gc

  1. (учреждение) [sở, ty, phòng, cơ quan] kiểm duyệt.
  2. (просмотр) [sự, chế độ] kiểm duyệt.

Tham khảo