центростремительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của центростремительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | centrostremítel'nyj |
| khoa học | centrostremitel'nyj |
| Anh | tsentrostremitelny |
| Đức | zentrostremitelny |
| Việt | txentroxtremitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
центростремительный
- Hướng tâm.
- центростремительная сила — lực (sức) hướng tâm
- центростремительные нервные волокна — [những] sợi thần kinh hướng tâm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “центростремительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)