центростремительный

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

центростремительный

  1. Hướng tâm.
    центростремительная сила — lực (sức) hướng tâm
    центростремительные нервные волокна — [những] sợi thần kinh hướng tâm

Tham khảo[sửa]