церемониймейстер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của церемониймейстер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ceremonijméjster |
| khoa học | ceremonijmejster |
| Anh | tseremonimeyster |
| Đức | zeremonimeister |
| Việt | txeremonimeixter |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
церемониймейстер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “церемониймейстер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)