цеховой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цеховой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cehovój |
| khoa học | cexovoj |
| Anh | tsekhovoy |
| Đức | zechowoi |
| Việt | txekhovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цеховой
- (Thuộc về) Phân xưởng, xưởng.
- цеховой мастер — đốc công phân xưởng
- цеховой комитет — ban chấp hành công đoàn phân xưởng
- (ист.) [thuộc về] phường hội, phường bạn, phường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цеховой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)