цикличный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цикличный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ciklíčnyj |
| khoa học | cikličnyj |
| Anh | tsiklichny |
| Đức | ziklitschny |
| Việt | txiclitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цикличный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цикличный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)