цирковой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цирковой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cirkovój |
| khoa học | cirkovoj |
| Anh | tsirkovoy |
| Đức | zirkowoi |
| Việt | txircovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цирковой
- (Thuộc về) Xiếc.
- цирковой манеж — [cái] sân khấu xiếc
- цирковая труппа — gánh xiếc, đoàn xiếc, đội xiếc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цирковой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)