цыганский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цыганский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cygánskij |
| khoa học | cyganskij |
| Anh | tsyganski |
| Đức | zyganski |
| Việt | txyganxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цыганский
- (Thuộc về) Người Di-gan, người Xư-gan, người Bô-hê-miên.
- цыганский язык — tiếng Xư-gan (Di-gan, Bô-hê-miên)
- цыганский романс — khúc tình ca Xư-gan (Di-gan, Bô-hê-miên)
- :
- цыганская жизнь — [cuộc] sống lang thang vất vưởng, đời vô định, sống rày đây mai đó
- цыганский пот — [cơn] ớn lạnh, lạnh trong người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цыганский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)