Bước tới nội dung

цыганский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của цыганский
Chữ Latinh
LHQ cygánskij
khoa học cyganskij
Anh tsyganski
Đức zyganski
Việt txyganxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

цыганский

  1. (Thuộc về) Người Di-gan, người Xư-gan, người Bô-hê-miên.
    цыганский язык — tiếng Xư-gan (Di-gan, Bô-hê-miên)
    цыганский романс — khúc tình ca Xư-gan (Di-gan, Bô-hê-miên)
  2. :
    цыганская жизнь — [cuộc] sống lang thang vất vưởng, đời vô định, sống rày đây mai đó
    цыганский пот — [cơn] ớn lạnh, lạnh trong người

Tham khảo