чайный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чайный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čájnyj |
| khoa học | čajnyj |
| Anh | chayny |
| Đức | tschainy |
| Việt | trainy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чайный
- (Thuộc về) Trà, chè; (для чаепития) [để uống] trà, chè.
- чайный куст — bụi chè
- чайная плантация — đồn điền chè
- чайная фабрика — xưởng chè, xưởng trà
- чайный сервиз — bộ đồ trà, bộ đồ chè
- чайная ложка — [cái] thìa uống trà, cùi dìa con, thìa con
- чайный гриб — thủy hoài sâm, nấm chè
- чайная роза — [cây] tường vi vàng nhạt, hoa hồng vàng (Rosa chinensis)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чайный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)