Bước tới nội dung

частью

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

частью chưa h.thành

  1. Một phần; (отчасти) phần nào.
    сделано частью из дерева, частью из металла — làm một phần bằng gỗ, một phần (phần khác) bằng kim loại

Tham khảo