Bước tới nội dung

чековый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чековый
Chữ Latinh
LHQ čékovyj
khoa học čekovyj
Anh chekovy
Đức tschekowy
Việt trecovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

чековый

  1. (Thuộc về) Séc, chi phiếu.
    чековая книжка — cuốn séc, [cuốn] sổ chi phiếu

Tham khảo