чековый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của чековый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čékovyj |
| khoa học | čekovyj |
| Anh | chekovy |
| Đức | tschekowy |
| Việt | trecovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чековый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “чековый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)