чемодан
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чемодан
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čemodán |
| khoa học | čemodan |
| Anh | chemodan |
| Đức | tschemodan |
| Việt | tremođan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чемодан gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чемодан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)