черкеска
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của черкеска
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čerkéska |
| khoa học | čerkeska |
| Anh | cherkeska |
| Đức | tscherkeska |
| Việt | trercexca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
черкеска gc
- (одежда) [cái] áo tséc-ke-xca.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “черкеска”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)