чернильный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чернильный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | černíl'nyj |
| khoa học | černil'nyj |
| Anh | chernilny |
| Đức | tschernilny |
| Việt | trernilny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чернильный
- (Thuộc về) Mực.
- чернильное пятно — vết mực
- чернильный порошок — mực bột
- чернильный прибор — bút nghiên, bút [và] mực
- чернильная душа — dân cạo giấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чернильный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)