чертовщина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чертовщина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čertovščína |
| khoa học | čertovščina |
| Anh | chertovshchina |
| Đức | tschertowschtschina |
| Việt | trertovsina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чертовщина gc
- (thông tục) Đồ quỷ quái.
- что за чертовщин? — đồ quỷ quái gì thế này?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “чертовщина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)