чесаться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của чесаться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | česát'sja |
| khoa học | česat'sja |
| Anh | chesatsya |
| Đức | tschesatsja |
| Việt | trexatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
чесаться hoàn thành ((hoàn thành: почесаться))
- (Tự) Gãi.
- тк. несов. — (зудеть) ngứa
- тк. несов. (thông tục) — (причёсываться) chải, chải tóc
- .
- у него руки чешутся — (+инф.) nó ngứa tay muốn...
- язык чешется у кого-л. — ai ngứa miệng (ngứa mồm, rất muốn nói)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “чесаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)