чесаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чесаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | česát'sja |
| khoa học | česat'sja |
| Anh | chesatsya |
| Đức | tschesatsja |
| Việt | trexatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
чесаться Hoàn thành ((Hoàn thành: почесаться))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чесаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)