Bước tới nội dung

чесаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чесаться
Chữ Latinh
LHQ česát'sja
khoa học česat'sja
Anh chesatsya
Đức tschesatsja
Việt trexatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

чесаться hoàn thành ((hoàn thành: почесаться))

  1. (Tự) Gãi.
    тк. несов. — (зудеть) ngứa
    тк. несов. (thông tục) — (причёсываться) chải, chải tóc
  2. .
    у него руки чешутся — (+инф.) nó ngứa tay muốn...
    язык чешется у кого-л. — ai ngứa miệng (ngứa mồm, rất muốn nói)

Tham khảo