четыреста

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

четыреста

  1. Bốn trăm.
    тысяча четыреста — một nghìn bốn trăm, một nghìn tư

Tham khảo[sửa]