четырнадцатый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

четырнадцатый

  1. (Thứ) Mười bốn.
    четырнадцатое января — ngáy mười bốn tháng giêng

Tham khảo[sửa]