четырнадцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của четырнадцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | četýrnadcat' |
| khoa học | četyrnadcat' |
| Anh | chetyrnadtsat |
| Đức | tschetyrnadzat |
| Việt | tretyrnađtxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
четырнадцать (,(скл. как ж. 8a ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “четырнадцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)