Bước tới nội dung

чиновничий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чиновничий
Chữ Latinh
LHQ činóvničij
khoa học činovničij
Anh chinovnichi
Đức tschinownitschi
Việt trinovnitri
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

чиновничий

  1. (Thuộc về) Công chức, quan chức, quan lại.

Tham khảo