Bước tới nội dung

чистильщик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

чистильщик

  1. Người làm sạch, người rửa sạch.
    чистильщик сапог — người đánh giày

Tham khảo