чугунный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чугунный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čugúnnyj |
| khoa học | čugunnyj |
| Anh | chugunny |
| Đức | tschugunny |
| Việt | trugunny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чугунный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чугунный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)