Bước tới nội dung

чумной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

чумной

  1. ( thuộc về) Dịch hạch, dịch.
    чумная палочка — trực khuẩn dịch hạch
  2. (заражённый чумой) [bị] bệnh dịch hạch.

Tham khảo