Bước tới nội dung

чутко

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của чутко
Chữ Latinh
LHQ čútko
khoa học čutko
Anh chutko
Đức tschutko
Việt trutco
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

чутко

  1. (внимателтно) [một cách] ân cần, chu đáo.
    чутко относиться к кому-л. — đối xử ân cần (chu đáo với ai)

Tham khảo