Bước tới nội dung

шапочка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шапочка
Chữ Latinh
LHQ šápočka
khoa học šapočka
Anh shapochka
Đức schapotschka
Việt sapotrca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

шапочка gc

  1. (Cái) Mũ nhỏ, mũ trẻ con.
    шапочка Красная Шапочка — cô bé mũ đỏ

Tham khảo