шаш
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "sas"
Tiếng Kazakh
[sửa]Danh từ
[sửa]шаш (şaş)
- Tóc.
Biến cách
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Tiếng Nogai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *sač (“tóc”).
Danh từ
[sửa]шаш (şaş)
- Tóc.
Tham khảo
[sửa]- N. A Baskakov (1956) “шаш”, trong Russko-Nogajskij slovarʹ [Từ điển Nga-Nogai], Moskva: Gosudarstvennoje Izdatelʹstvo Inostrannyx i Nacionalʹnyx Slovarej
Tiếng Shor
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *sač (“tóc”). Cùng gốc với tiếng Bashkir сәс (səs) ,tiếng Nogai шаш (şaş), tiếng Nam Altai чач (çaç), v.v.
Danh từ
[sửa]шаш (şaş)
- Tóc.
Tiếng Tajik
[sửa]| 60 | ||
| ← 5 | 6 | 7 → |
|---|---|---|
| Số đếm: шаш (šaš) Số thứ tự: шашум (šašum) | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ điển شَش (šaš).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]шаш (šaš) (chính tả Ba Tư شش)
- Sáu.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Kazakh
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Kazakh
- kk:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Nogai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Nogai
- Mục từ tiếng Nogai
- Danh từ tiếng Nogai
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Nogai
- nog:Giải phẫu học
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Shor
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Shor
- Mục từ tiếng Shor
- Danh từ tiếng Shor
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Shor
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Shor
- cjs:Giải phẫu học
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tajik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Tajik
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Tajik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Tajik
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Tajik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Iran nguyên thủy tiếng Tajik
- Từ kế thừa từ tiếng Iran nguyên thủy tiếng Tajik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Tajik
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Tajik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Tajik
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tajik
- Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tajik
- Số từ tiếng Tajik
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Tajik
- Số đếm tiếng Tajik
