Bước tới nội dung

шепелявый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шепелявый
Chữ Latinh
LHQ šepeljávyj
khoa học šepeljavyj
Anh shepelyavy
Đức schepeljawy
Việt sepeliavy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

шепелявый

  1. Nói đớt thành s, phát âm xuýt.

Tham khảo