шестеро

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[edit]

Transliteration[edit]

See Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Number[edit]

шестеро

  1. Sáu, sáu người, bộ sáu.
    нас шестеро — chúng tôi có sáu người, sáu [người] chúng tôi

References[edit]