шестигранный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của шестигранный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šestigránnyj |
| khoa học | šestigrannyj |
| Anh | shestigranny |
| Đức | schestigranny |
| Việt | sextigranny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шестигранный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шестигранный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)